Cáp Mạng RM Cat.6 U UTP 250MHz PVC R809797 — Giải Pháp Kinh Tế Cho Dự Án Quy Mô Lớn
Bài Toán Của Nhà Thầu: Vừa Đảm Bảo Chất Lượng, Vừa Tối Ưu Chi Phí
Không phải dự án nào cũng cần cáp 450MHz. Trong hàng trăm dự án thi công mạng nội bộ cho các tòa nhà văn phòng hạng B, trường học công lập, nhà xưởng vừa và nhỏ, khu dân cư thương mại – yêu cầu kỹ thuật là Cat.6 chuẩn, đáng tin, có chứng nhận quốc tế, nhưng ngân sách thi công không cho phép dùng dòng cao cấp nhất.

Đây chính là lý do tồn tại của RM R809797 – cáp Cat.6 U UTP 250MHz dòng R&Mfreenet, định vị Level 2 trong hệ sinh thái sản phẩm R&M: đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế, chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh hơn so với dòng 450MHz.
Thông Số Kỹ Thuật R809797
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | R809797 (Source code J) |
| Định vị | R&Mfreenet Cat.6, Level 2 |
| EAN/GTIN | 7611821041658 |
| Kết cấu lõi | Đồng trơn nguyên chất AWG24 (Ø 0.515mm ±0.005mm) |
| Cách điện lõi | Polyethylene ≤ Ø 0.92/0.98 ±0.05mm |
| Cấu trúc | 4 đôi xoắn, bố cục lõi có tách đôi (cross separator) |
| Màn chắn cặp | Không |
| Màn chắn tổng | Không (U/UTP) |
| Vỏ ngoài | PVC, xám RAL 7035 |
| Đường kính ngoài | 5.7mm danh định |
| Trọng lượng | 36 kg/km |
| Đóng gói | Hộp 305m |
| Tải nhiệt | 500 MJ/km |
| Phân loại cách ly | Class B |
| Lực kéo tối đa | 100 N |
| Bán kính uốn | ≥35mm khi vận hành; ≥55mm khi lắp đặt |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lắp đặt | 0°C đến +50°C |
| CPR Fire Rating | PVC – Eca (EN 50575) |
Đặc Tính Điện Khí: Đủ Mạnh Cho Mọi Ứng Dụng Mạng Văn Phòng
Điện trở vòng DC: ≤ 19 Ω/100m (tại 20°C ±5°C) – đảm bảo PoE hiệu quả trên khoảng cách lắp đặt tiêu chuẩn.
Điện trở cách điện: ≥ 5000 MΩ·km tại 500V – cực kỳ cao, đảm bảo không có rò điện ảnh hưởng đến tín hiệu hay thiết bị.
Trở kháng đặc trưng: 100 ±5 Ω tại 100 MHz – đúng chuẩn IEEE 802.3, tương thích hoàn toàn với thiết bị mạng Ethernet.
Tốc độ truyền tín hiệu (NVP): ~65% – đảm bảo độ trễ truyền tín hiệu thấp, quan trọng với các ứng dụng thời gian thực như VoIP, video conference.
Độ trễ truyền: ≤ 570 ns/100m tại 1 MHz; Độ lệch trễ cặp (Delay Skew): ≤ 45 ns/100m – trong giới hạn chuẩn cho Gigabit Ethernet.
Điện dung: ≤ 56 pF/m – hạn chế nhiễu điện dung giữa các cặp dây.
Cân bằng tín hiệu TCL:
- Tại 1 MHz: ≥ 40 dB
- Tại 10 MHz: ≥ 30 dB
- Tại 100 MHz: ≥ 20 dB
Đặc Tính Truyền Dẫn Điển Hình (tại 20°C)
| Tần số (MHz) | Suy hao (dB/100m) | NEXT (dB) | PS-NEXT (dB) | Return Loss (dB) |
| 4 | 3.5 (điển hình) | 92.8 (điển hình) | 86.3 | 34.4 |
| 10 | 5.7 | 88.9 | 83.1 | 37.7 |
| 20 | 8.1 | 80.5 | 73.0 | 41.4 |
| 100 | 18.7 | 65.9 | 57.3 | 41.6 |
| 250 | 30.1 | 64.4 | 54.4 | 34.0 |
Những con số này vượt xa yêu cầu tối thiểu của chuẩn ISO/IEC 11801 cho Class E, đảm bảo kênh truyền đạt hiệu suất tốt nhất ngay cả khi đầu nối không hoàn hảo.
Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận: Không Chỉ Là Lời Nói
R809797 tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn:
- ISO/IEC 11801 2nd ed. – chuẩn cabling kết cấu quốc tế
- EN 50173-1 – tiêu chuẩn châu Âu cho cabling thông tin
- ANSI/TIA-568.2 – tiêu chuẩn Bắc Mỹ, quan trọng với nhiều thiết bị Mỹ
- IEC 61156-5 2nd ed. & IEC 61156-7 – tiêu chuẩn cáp đôi xoắn
- EN 50288-6-1 – tiêu chuẩn cáp truyền thông
- IEEE 802.3af/at/bt – PoE Type 1 đến Type 4
- EN 50575 Eca – quy định CPR châu Âu
Sản phẩm có DOP E6049 (Declaration of Performance) theo quy định CPR – tài liệu pháp lý bắt buộc khi xuất hàng vào thị trường EU, là bằng chứng rõ ràng về sự minh bạch và tuân thủ tiêu chuẩn của R&M.
Ứng Dụng: Rộng Khắp Mọi Loại Hình Công Trình
Cáp R809797 được phân loại phù hợp cho cả ba phân vùng cabling theo ISO/IEC 11801:
Campus (Primary): Kết nối giữa các tòa nhà trong khuôn viên campus, khu công nghiệp, khu đô thị.
Riser (Secondary): Đường trục dọc trong tòa nhà nhiều tầng, từ tầng kỹ thuật MDF lên các tầng IDF.
Horizontal (Tertiary): Phổ biến nhất – kết nối từ IDF trên từng tầng đến từng workstation, điểm dùng cuối.
Hỗ Trợ Toàn Diện Các Giao Thức Mạng Hiện Đại
- 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T – toàn bộ chuẩn Ethernet phổ biến
- IEEE 802.5 16 MB; ISDN; TPDDI; ATM – tương thích ngay cả với các hệ thống cũ hơn
- PoE Type 1, 2, 3, 4 – từ camera IP nhỏ đến Access Point WiFi 6 công suất cao
- UPoE / UPoE+ – Cisco Universal PoE
- Power Over HDBaseT (POH) – dùng cho hệ thống hình ảnh chuyên nghiệp AV-over-IP
Đặc biệt với PoE, R&M đã thử nghiệm và xác nhận cáp này đáp ứng yêu cầu nhiệt sinh ra trong điều kiện PoE đầy tải theo IEEE 802.3bt – điều này đặc biệt quan trọng khi lắp đặt nhiều cáp trong cùng một bó (bundled cables), nơi nhiệt tích lũy có thể làm giảm hiệu suất cáp nếu dùng sản phẩm chất lượng thấp.
Tại Sao Chọn R809797 Thay Vì Cáp Không Tên?

Thị trường Việt Nam có rất nhiều cáp Cat.6 giá rẻ với nhãn hiệu không rõ nguồn gốc. Một số vấn đề phổ biến mà kỹ sư mạng gặp phải với những sản phẩm này:
- Lõi dây mạ đồng thay vì đồng nguyên chất → điện trở cao, suy giảm tín hiệu nhanh
- Thông số NEXT và ELFEXT kém → nhiễu xuyên cặp cao, mạng không ổn định ở Gigabit
- Không có cross separator → bố cục 4 đôi không ổn định, dễ bị méo tín hiệu
- Không có chứng nhận CPR → không tuân thủ quy định an toàn cháy nổ
R&M R809797 loại bỏ hoàn toàn những rủi ro này: lõi đồng nguyên chất, cross separator, chứng nhận CPR Eca, và kiểm định bởi bên thứ ba.
Kết Hợp Đồng Bộ Để Có Bảo Hành 25 Năm
R809797 hoạt động tối ưu khi kết hợp với:
- Module RJ45/u-C6-100 (mã 304328) – keystone Cat.6 R&M
- Patch Panel Cat.6 24 cổng (mã 795455) – patch panel R&M 1U
- Patch Cord Cat.6 R&M – dây nhảy hoàn thành kênh truyền
Hệ thống đồng bộ R&M đủ điều kiện đăng ký bảo hành hệ thống 25 năm – một lợi thế cực kỳ có giá trị khi thuyết phục chủ đầu tư và ban quản lý dự án.
Liên Hệ AlphaTek – Nhà Phân Phối Chính Hãng R&M Tại Việt Nam
AlphaTek sẵn sàng hỗ trợ bạn từ giai đoạn thiết kế, định mức vật liệu, đến cung ứng và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Đội ngũ kỹ thuật viên của AlphaTek có kinh nghiệm thực tế triển khai nhiều dự án hạ tầng mạng quy mô lớn trên toàn quốc.
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn miễn phí: Website: alphatek.com.vn | Hotline: 086 216 2625 | Email: admin@alphatek.com.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.