Sale
Giá gốc là: 32.000₫.Giá hiện tại là: 31.500₫.

 

Sale
Giá gốc là: 28.000₫.Giá hiện tại là: 27.800₫.

 

Sale
Giá gốc là: 45.000₫.Giá hiện tại là: 44.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 148.000₫.Giá hiện tại là: 142.500₫.

 

Sale
Giá gốc là: 68.000₫.Giá hiện tại là: 65.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 98.000₫.Giá hiện tại là: 94.000₫.

Ổ cắm chống nhiễu Dintek CAT.5E – Modular Jack Dintek CAT.5E Fully shielded –         Modular Jack – ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type –         Product code: 1305-03023 –         Cat.5e 110/ Krone horizontal type fully shielded keystone Jack, T568A/B Component level.   Sản xuất tại Taiwan.

Sale
Giá gốc là: 56.000₫.Giá hiện tại là: 52.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 1.520.000₫.Giá hiện tại là: 1.440.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 690.000₫.Giá hiện tại là: 655.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 390.000₫.Giá hiện tại là: 365.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 5.569.000₫.Giá hiện tại là: 4.985.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP Part Number: 1101-06001 – Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP 4-pairs, 305m/cuộn gỗ. – Dùng cho các ứng dụng 10GB. Application: – 10GBASE-T Ethernet – 100BASE-TX Fast Ethernet – 1000BASE-TX Gigabit Ethernet – 1000BASE-T Gigabit Ethernet – 10BASE-TX Ethernet – ATM CB1G – 155/622 Mbps ATM – 100 Mbps TP-PMD – 100VG-AnyLAN –...

Sale
Giá gốc là: 5.586.000₫.Giá hiện tại là: 5.360.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 7.638.000₫.Giá hiện tại là: 7.350.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP Part Number: 1105-06008 – Cáp mạng CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, màu xám. Application – 10GBASE-T Ethernet – 100BASE-TX Fast Ethernet – 1000BASE-TX Gigabit Ethernet – 1000BASE-T Gigabit Ethernet – 10BASE-TX Ethernet...

Sale
Giá gốc là: 6.220.000₫.Giá hiện tại là: 5.960.000₫.

Cáp mạng DINTEK CAT.6 U-FTP Mã hàng : 1107-04004CH –       Cáp mạng Dintek CAT.6  U-FTP 4-pairs, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn. Application: –       Voice –       Fast Ethernet(IEEE802.3u) –       100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) –       Token Ring(IEEE 802.5) –       TP-PMD(ANSI X3T9.5) –       100Base-T Ethernet(IEEE 802.5) –       155/622 Mbps 1.2/ 2.4 Gbps ATM –       1000Base-T Ethernet –       550 MHz Broadband video –       According to UL444 Communications Cables, UL AWM  style...

Sale
Giá gốc là: 7.268.000₫.Giá hiện tại là: 6.960.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP Mã hàng : 1107-04001CH  – Cáp mạng  Dintek CAT.6  S-FTP 4-pairs, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp và bọc cả lớp ngoài cùng 4 đôi cáp, 305m/cuộn. Application: –       Voice –       Fast Ethernet(IEEE802.3u) –       100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) –       Token Ring(IEEE 802.5) –       TP-PMD(ANSI X3T9.5) –       100Base-T Ethernet(IEEE 802.5) –       155/622 Mbps 1.2/ 2.4 Gbps ATM –       1000Base-T Ethernet –       550 MHz...

Sale
Giá gốc là: 7.350.000₫.Giá hiện tại là: 6.860.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP Part Number: 1105-06006 – Cáp mạng CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, màu xám. Applications – 10GBASE-T Ethernet – 100BASE-TX Fast Ethernet – 1000BASE-TX Gigabit Ethernet – 1000BASE-T Gigabit Ethernet – 10BASE-TX Ethernet – ATM CB1G – 155/622 Mbps...

Sale
Giá gốc là: 5.950.000₫.Giá hiện tại là: 5.650.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.5E S-FTP   Part Number: 1105-03001 – Cáp mạng CAT.5E S-FTP Dintek 4 đôi, bọc nhôm chống nhiễu cho 4 đôi cáp và bọc lưới đồng ở ngoài, 305m/cuộn. –       Voice –       T1 –       ISDN –       10Base T(IEEE 802.3) –       Fast Ethernet(IEEE802.3u) –       100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) –       Token Ring(IEEE 802.5) –       TP-PMD(ANSI X3T9.5) –       100Base-T Ethernet (IEEE 802.5) –       155/622Mbps ATM –       1000Base-T –       550MHz Broadband video –       UL, ETL Verified...

Sale
Giá gốc là: 4.350.000₫.Giá hiện tại là: 3.860.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.5E FTP Part Number: 1103-03003CH –       Cáp mạng CAT.5E FTP Dintek bọc nhôm chống nhiễu 4-pairs, 305m/thùng. –       Voice –       T1 –       ISDN –       10Base T(IEEE 802.3) –       Fast Ethernet(IEEE802.3u) –       100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) –       Token Ring(IEEE 802.5) –       TP-PMD(ANSI X3T9.5) –       100Base-T Ethernet (IEEE 802.5) –       155/622Mbps ATM –       1000Base-T –       550MHz Broadband video –       UL, ETL Verified –       TIA/EIA 568B.2 –       ISO/IEC 11801 –       EN 50173 –       No. of Pairs:...

Sale
Giá gốc là: 1.652.000₫.Giá hiện tại là: 1.368.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP 100M/THÙNG Part Number: 1101-04023 – Cáp mạng CAT.6 UTP Dintek 4-pairs, 23AWG, 100m/thùng. – Khoảng cách truyền tín hiệu: 100 mét. Features – Conductor sizes for Cat.6 are set at 23AWG – By keeping the gauge size of the conductor larger, there is less heat generation caused and less drop of voltage...

Sale
Giá gốc là: 3.920.000₫.Giá hiện tại là: 3.620.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP Part Number: 1101-04004MB  –       Cáp mạng  CAT.6 UTP Dintek 4-pairs, 305m/thùng. –       Khoảng cách làm việc dài nhất: 150 mét. –       Voice –       Fast Ethernet(IEEE802.3) –       100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) –       Token Ring(IEEE 802.5) –       TP-PMD(ANSI X3T9.5) –       100Base-T Ethernet(IEEE 802.3u) –       155/622 Mbps 1.2/ 2.4 Gbps ATM –       1000Base-T Ethernet –       550 MHz Broadband video –       UL, ETL Verified –       TIA/EIA 568B.2-1 –       ISO/IEC 11801 –       EN 50173...

Sale
Giá gốc là: 1.250.000₫.Giá hiện tại là: 1.080.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.5E UTP 100M/THÙNG   Part Number: 1101-03004 –       Cáp mạng CAT.5E UTP Dintek 4-pairs, 100m/thùng. –       Khoảng cách truyền tín hiệu: 100 mét. –       Voice –       ISDN –       10Base T(IEEE 802.3) –       Fast Ethernet(IEEE802.3) –       100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) –       Token Ring(IEEE 802.5) –       TP-PMD(ANSI X3T9.5) –       100Base-T Ethernet(IEEE 802.3u) –       155/622 Mbps ATM –       1000Base-T –       550 MHz Broadband video –       UL, ETL Verified –       TIA/EIA 568B.2 –       ISO/IEC 11801 –       EN...

Sale
Giá gốc là: 2.920.000₫.Giá hiện tại là: 2.720.000₫.

Cáp mạng Dintek CAT.5E UTP Part Number: 1101-03003  –       Cáp mạng  CAT.5E UTP Dintek 4-pairs, 305m/thùng. –       Khoảng cách làm việc dài nhất: 150 mét. –       Voice –       ISDN –       10Base T(IEEE 802.3) –       Fast Ethernet(IEEE802.3) –       100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) –       Token Ring(IEEE 802.5) –       TP-PMD(ANSI X3T9.5) –       100Base-T Ethernet(IEEE 802.3u) –       155/622 Mbps ATM –       1000Base-T –       550 MHz Broadband video –       UL, ETL Verified –       TIA/EIA 568B.2 –       ISO/IEC 11801 –       EN 50173...

Sale
Giá gốc là: 265.000₫.Giá hiện tại là: 228.000₫.

 

Sale
Giá gốc là: 1.215.000₫.Giá hiện tại là: 1.050.000₫.