Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 36U 600×600 VRS36 660 – Chất lượng đỉnh cao Thông số kỹ thuật của Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 36U 600×600 VRS36 660: Mã sản phẩm: VRS36-660 Hãng sản xuất: VietRack Xuất xứ: Thái Lan Chiều cao : 1738 (mm) Chiều rộng : 600 (mm) Chiều sâu : 655 (mm) Tải...
Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×1100 VRS27 8110 – Bạn đồng hành tin cậy Thông số kỹ thuật của Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×1100 VRS27 8110: Mã sản phẩm: VRS27-8110 Hãng sản xuất: VietRack Xuất xứ: Thái Lan Chiều cao : 1338 (mm) Chiều rộng : 800 (mm) Chiều sâu : 1155 (mm)...
Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×1000 VRS27 8100 – Chất lượng vượt trội Thông số kỹ thuật của Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×1000 VRS27 8100: Mã sản phẩm: VRS27-8100 Hãng sản xuất: VietRack Xuất xứ: Thái Lan Chiều cao : 1338 (mm) Chiều rộng : 800 (mm) Chiều sâu : 1055 (mm) Tải...
Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 600×1000 VRS27 6100 – Chính hãng giá tốt nhất Thông số kỹ thuật của Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 600×1000 VRS27 6100: Mã sản phẩm: VRS27-6100 Hãng sản xuất: VietRack Xuất xứ: Thái Lan Chiều cao : 1338 (mm) Chiều rộng : 600 (mm) Chiều sâu : 1055 (mm)...
Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×800 VRS27 880 – chất lượng tuyệt vời Thông số kỹ thuật của Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×800 VRS27 880: Mã sản phẩm: VRS27-880 Hãng sản xuất: VietRack Xuất xứ: Thái Lan Chiều cao : 1338 (mm) Chiều rộng : 800 (mm) Chiều sâu : 855 (mm) Tải...
Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×600 VRS27 860 – tuyệt đối an toàn Thông số kỹ thuật của Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 800×600 VRS27 860: Mã sản phẩm: VRS27-860 Hãng sản xuất: VietRack Xuất xứ: Thái Lan Chiều cao : 1338 (mm) Chiều rộng : 800 (mm) Chiều sâu : 655 (mm) Tải...
Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 600×800 VRS27 680 – chất lượng vượt trội Thông số kỹ thuật của Tủ rack Vietrack S Series Server Cabinet 27U 600×800 VRS27 680: Mã sản phẩm: VRS27-680 Hãng sản xuất: VietRack Xuất xứ: Thái Lan Chiều cao : 1338 (mm) Chiều rộng : 600 (mm) Chiều sâu : 855 (mm) Tải...
Ổ cắm chống nhiễu Dintek CAT.5E – Modular Jack Dintek CAT.5E Fully shielded – Modular Jack – ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type – Product code: 1305-03023 – Cat.5e 110/ Krone horizontal type fully shielded keystone Jack, T568A/B Component level. Sản xuất tại Taiwan.
Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP Part Number: 1101-06001 – Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP 4-pairs, 305m/cuộn gỗ. – Dùng cho các ứng dụng 10GB. Application: – 10GBASE-T Ethernet – 100BASE-TX Fast Ethernet – 1000BASE-TX Gigabit Ethernet – 1000BASE-T Gigabit Ethernet – 10BASE-TX Ethernet – ATM CB1G – 155/622 Mbps ATM – 100 Mbps TP-PMD – 100VG-AnyLAN –...
Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP Part Number: 1105-06008 – Cáp mạng CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, màu xám. Application – 10GBASE-T Ethernet – 100BASE-TX Fast Ethernet – 1000BASE-TX Gigabit Ethernet – 1000BASE-T Gigabit Ethernet – 10BASE-TX Ethernet...
Cáp mạng DINTEK CAT.6 U-FTP Mã hàng : 1107-04004CH – Cáp mạng Dintek CAT.6 U-FTP 4-pairs, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn. Application: – Voice – Fast Ethernet(IEEE802.3u) – 100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) – Token Ring(IEEE 802.5) – TP-PMD(ANSI X3T9.5) – 100Base-T Ethernet(IEEE 802.5) – 155/622 Mbps 1.2/ 2.4 Gbps ATM – 1000Base-T Ethernet – 550 MHz Broadband video – According to UL444 Communications Cables, UL AWM style...
Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP Mã hàng : 1107-04001CH – Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP 4-pairs, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp và bọc cả lớp ngoài cùng 4 đôi cáp, 305m/cuộn. Application: – Voice – Fast Ethernet(IEEE802.3u) – 100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) – Token Ring(IEEE 802.5) – TP-PMD(ANSI X3T9.5) – 100Base-T Ethernet(IEEE 802.5) – 155/622 Mbps 1.2/ 2.4 Gbps ATM – 1000Base-T Ethernet – 550 MHz...
Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP Part Number: 1105-06006 – Cáp mạng CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, màu xám. Applications – 10GBASE-T Ethernet – 100BASE-TX Fast Ethernet – 1000BASE-TX Gigabit Ethernet – 1000BASE-T Gigabit Ethernet – 10BASE-TX Ethernet – ATM CB1G – 155/622 Mbps...
Cáp mạng CAT.6 UTP 4-pairs dùng ngoài trời – Part number: 1101-04013 – Cáp mạng CAT.6 UTP 4-pairs dùng ngoài trời, có dây gia cường để treo, móc, 305 mét/cuộn. – Outdoor CAT.6 UTP 4-pair solid twisted pair cable. CABLE STRUCTURE – Twisted pair color code: o Pair 1> blue, white/blue ring. o Pair 2> orange, white/orange ring o Pair 3> green,...
Cáp mạng CAT.5E UTP 4-pairs dùng ngoài trời – Part number: 1101-03011A hoặc 1101-03026 – Cáp mạng CAT.5E UTP 4-pairs dùng ngoài trời, có dây gia cường để treo, móc, 305 mét/cuộn. – Outdoor cat.5e 4 pair UTP solid twisted pair cable. Cable Data – Twisted pair color code: o Pair 1> blue, white/blue ring. o Pair 2>...
Cáp mạng Dintek CAT.5E S-FTP Part Number: 1105-03001 – Cáp mạng CAT.5E S-FTP Dintek 4 đôi, bọc nhôm chống nhiễu cho 4 đôi cáp và bọc lưới đồng ở ngoài, 305m/cuộn. – Voice – T1 – ISDN – 10Base T(IEEE 802.3) – Fast Ethernet(IEEE802.3u) – 100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) – Token Ring(IEEE 802.5) – TP-PMD(ANSI X3T9.5) – 100Base-T Ethernet (IEEE 802.5) – 155/622Mbps ATM – 1000Base-T – 550MHz Broadband video – UL, ETL Verified...
Cáp mạng Dintek CAT.5E FTP Part Number: 1103-03003CH – Cáp mạng CAT.5E FTP Dintek bọc nhôm chống nhiễu 4-pairs, 305m/thùng. – Voice – T1 – ISDN – 10Base T(IEEE 802.3) – Fast Ethernet(IEEE802.3u) – 100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) – Token Ring(IEEE 802.5) – TP-PMD(ANSI X3T9.5) – 100Base-T Ethernet (IEEE 802.5) – 155/622Mbps ATM – 1000Base-T – 550MHz Broadband video – UL, ETL Verified – TIA/EIA 568B.2 – ISO/IEC 11801 – EN 50173 – No. of Pairs:...
Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP 100M/THÙNG Part Number: 1101-04023 – Cáp mạng CAT.6 UTP Dintek 4-pairs, 23AWG, 100m/thùng. – Khoảng cách truyền tín hiệu: 100 mét. Features – Conductor sizes for Cat.6 are set at 23AWG – By keeping the gauge size of the conductor larger, there is less heat generation caused and less drop of voltage...
Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP Part Number: 1101-04004MB – Cáp mạng CAT.6 UTP Dintek 4-pairs, 305m/thùng. – Khoảng cách làm việc dài nhất: 150 mét. – Voice – Fast Ethernet(IEEE802.3) – 100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) – Token Ring(IEEE 802.5) – TP-PMD(ANSI X3T9.5) – 100Base-T Ethernet(IEEE 802.3u) – 155/622 Mbps 1.2/ 2.4 Gbps ATM – 1000Base-T Ethernet – 550 MHz Broadband video – UL, ETL Verified – TIA/EIA 568B.2-1 – ISO/IEC 11801 – EN 50173...
Cáp mạng Dintek CAT.5E UTP 100M/THÙNG Part Number: 1101-03004 – Cáp mạng CAT.5E UTP Dintek 4-pairs, 100m/thùng. – Khoảng cách truyền tín hiệu: 100 mét. – Voice – ISDN – 10Base T(IEEE 802.3) – Fast Ethernet(IEEE802.3) – 100Vg-AnyLAN(IEEE 802.12) – Token Ring(IEEE 802.5) – TP-PMD(ANSI X3T9.5) – 100Base-T Ethernet(IEEE 802.3u) – 155/622 Mbps ATM – 1000Base-T – 550 MHz Broadband video – UL, ETL Verified – TIA/EIA 568B.2 – ISO/IEC 11801 – EN...

